字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赦肺侯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赦肺侯
赦肺侯
Nghĩa
1.款冬花的别称,因有温肺治咳的功效而得名。
Chữ Hán chứa trong
赦
肺
侯