字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赭汗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赭汗
赭汗
Nghĩa
1.面红流汗。 2.指骏马的汗水。 3.借指骏马。
Chữ Hán chứa trong
赭
汗