字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
走辊
走辊
Nghĩa
1.本谓迅速转动的车辊,比喻善变。
Chữ Hán chứa trong
走
辊