字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
走辗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
走辗
走辗
Nghĩa
1.碾子滚动时离开预定的路线。比喻出差错,变动。
Chữ Hán chứa trong
走
辗