字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赳武 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赳武
赳武
Nghĩa
1.语本《诗.周南.兔羋》"赳赳武夫,公侯干城。"后因以形容雄健勇武。 2.指勇猛的武将。
Chữ Hán chứa trong
赳
武