字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赳赳
赳赳
Nghĩa
1.威武雄健貌。 2.指威武的军人。
Chữ Hán chứa trong
赳