字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赳赳桓桓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赳赳桓桓
赳赳桓桓
Nghĩa
1.《诗.周南.兔羋》"赳赳武夫,公侯干城。"又《鲁颂.泮水》"桓桓于征,狄彼东南。"后遂以"赳赳桓桓"形容威武雄健貌。
Chữ Hán chứa trong
赳
桓