字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赵娆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赵娆
赵娆
Nghĩa
1.汉桓帝乳母赵娆,旦夕在太后侧,中常侍曹节﹑王甫等与共交结,谄事太后。见《后汉书.陈蕃传》。明末及清代多用以借指与宦官魏忠贤勾结作恶的明熹宗乳母客氏。
Chữ Hán chứa trong
赵
娆