字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赵家姊妹
赵家姊妹
Nghĩa
1.指赵飞燕及其妹合德。飞燕善舞,合德柔媚,二人同得宠于汉成帝。
Chữ Hán chứa trong
赵
家
姊
妹