字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赶不上
赶不上
Nghĩa
①追不上;跟不上他已经走远了,~了◇我的功课~他ㄧ这里的环境~北京。②来不及离开车只有十分钟 ,怕~了。③遇不着(所希望的事物)这几个星期日总~好天气。
Chữ Hán chứa trong
赶
不
上