字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赶不及
赶不及
Nghĩa
来不及船七点开,动身晚了就~了。
Chữ Hán chứa trong
赶
不
及