字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赶不赢
赶不赢
Nghĩa
1.跟不上;比不过。 2.来不及。
Chữ Hán chứa trong
赶
不
赢