字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赶到
赶到
Nghĩa
1.等到;到了。 2.犹至于。 3.加快行动,及时到达。
Chữ Hán chứa trong
赶
到