字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赶庙会
赶庙会
Nghĩa
到庙会上去买卖货物或游玩。
Chữ Hán chứa trong
赶
庙
会