字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赶抢摊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赶抢摊
赶抢摊
Nghĩa
1.科举考试时在考场外临时设摊出售书籍﹑文具﹑古玩等物。
Chữ Hán chứa trong
赶
抢
摊