字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赶摆
赶摆
Nghĩa
1.傣族人拜佛的集会。
Chữ Hán chứa trong
赶
摆