字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赶早
赶早
Nghĩa
(~儿)趁早;赶紧~把货脱手ㄧ还是~儿走吧,要不就来不及了。
Chữ Hán chứa trong
赶
早