字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赶档子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赶档子
赶档子
Nghĩa
1.趁年节或集会到街市热闹处贩卖货物或表演技艺。
Chữ Hán chứa trong
赶
档
子