字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赶步
赶步
Nghĩa
1.加快步伐。 2.指迈步前进。
Chữ Hán chứa trong
赶
步