字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赶熟
赶熟
Nghĩa
1.谓逢到荒年,往有收成的地方去谋生。
Chữ Hán chứa trong
赶
熟