字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赶趁人
赶趁人
Nghĩa
1.宋元时指走江湖﹑跑码头的技艺人。
Chữ Hán chứa trong
赶
趁
人