字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赶趟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赶趟
赶趟
Nghĩa
1.赶得上;来得及。 2.指跟上潮流,适合形势。
Chữ Hán chứa trong
赶
趟