字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赶趟儿
赶趟儿
Nghĩa
赶得上不必今天就动身,明天一早儿去也~ㄧ再不走可就赶不上趟儿了。
Chữ Hán chứa trong
赶
趟
儿