字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赶鞘
赶鞘
Nghĩa
1.谓解送银饷。鞘,古时用来贮藏银宝以便转运的木筒。
Chữ Hán chứa trong
赶
鞘