字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赶鸭子上架
赶鸭子上架
Nghĩa
比喻迫使做能力所不及的事情我不会唱,你偏叫我唱,不是~吗?也说打鸭子上架。
Chữ Hán chứa trong
赶
鸭
子
上
架