字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
起予 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
起予
起予
Nghĩa
1.《论语.八佾》"子曰'起予者,商也,始可与言《诗》已矣。'"何晏集解引包咸曰"孔子言子夏能发明我意,可与共言《诗》。"后因用为启发自己之意。 2.指启发他人。
Chữ Hán chứa trong
起
予