字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
起偃为竖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
起偃为竖
起偃为竖
Nghĩa
1.犹言起死回生。偃,倒卧;竖,立起。
Chữ Hán chứa trong
起
偃
为
竖