字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
起早贪黑
起早贪黑
Nghĩa
1.起得早,睡得睌。形容人的辛苦﹑勤劳。
Chữ Hán chứa trong
起
早
贪
黑