字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
起蛰
起蛰
Nghĩa
1.惊起蛰伏的虫﹑兽。比喻使隐逸的贤才出为世用。
Chữ Hán chứa trong
起
蛰