字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趁
趁
Nghĩa
1.长期的宠爱;平素的爱好。 2.犹正是,真个。
Chữ Hán chứa trong
趁