字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趁人之危
趁人之危
Nghĩa
1.趁着别人有困难的时候,加以要挟或陷害。
Chữ Hán chứa trong
趁
人
之
危