字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趁凉
趁凉
Nghĩa
1.亦作"趂凉"。亦作"趁凉"。 2.热天在凉快透风的地方休息,以求凉意。 3.趁凉爽之时。
Chữ Hán chứa trong
趁
凉
趁凉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台