趁凉

Nghĩa

1.亦作"趂凉"。亦作"趁凉"。 2.热天在凉快透风的地方休息,以求凉意。 3.趁凉爽之时。

Chữ Hán chứa trong

趁凉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台