字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
趁哄打劫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趁哄打劫
趁哄打劫
Nghĩa
1.犹言在混乱中劫掠。
Chữ Hán chứa trong
趁
哄
打
劫