字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
趁座 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趁座
趁座
Nghĩa
1.犹赶座。谓奔走于酒楼戏馆等地卖艺谋生。
Chữ Hán chứa trong
趁
座