字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
趁早 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趁早
趁早
Nghĩa
1.亦作"趂早"。 2.及早;及时。 3.一早;清晨。 4.赶早。
Chữ Hán chứa trong
趁
早