字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趁水和泥
趁水和泥
Nghĩa
1.利用现成的水来搅泥。比喻乘机行事。
Chữ Hán chứa trong
趁
水
和
泥