字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趁汤推
趁汤推
Nghĩa
1.趁水滚热时把鸡鸭身上的毛推光拔净。比喻及时收拾干净,不留痕迹。
Chữ Hán chứa trong
趁
汤
推