字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趁波逐浪
趁波逐浪
Nghĩa
1.形容奔波;颠沛。
Chữ Hán chứa trong
趁
波
逐
浪
趁波逐浪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台