字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
趁浪逐波 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趁浪逐波
趁浪逐波
Nghĩa
1.亦作"趂浪逐波"。 2.谓随波逐流,从俗浮沉。
Chữ Hán chứa trong
趁
浪
逐
波