字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
趁火打劫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趁火打劫
趁火打劫
Nghĩa
趁人家失火时去抢劫,比喻趁别人危急时去侵害别人这班趁火打劫的家伙终于落入了法网。
Chữ Hán chứa trong
趁
火
打
劫