字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
趁熟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趁熟
趁熟
Nghĩa
1.亦作"趂熟"。 2.赶往有收成的地方谋生。 3.谋饭吃;谋生。
Chữ Hán chứa trong
趁
熟