趁熟

Nghĩa

1.亦作"趂熟"。 2.赶往有收成的地方谋生。 3.谋饭吃;谋生。

Chữ Hán chứa trong

趁熟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台