字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
趁班 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趁班
趁班
Nghĩa
1.亦作"趂班"。 2.旧指官员上朝﹑赴朝。
Chữ Hán chứa trong
趁
班