字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趁虚
趁虚
Nghĩa
1.见"趁墟"。 2.趁其虚弱或空虚之时。
Chữ Hán chứa trong
趁
虚