字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趁衙
趁衙
Nghĩa
1.亦作"趂衙"。 2.谓群蜂簇拥蜂王飞集,犹如旧时吏员赶赴衙参。
Chữ Hán chứa trong
趁
衙
趁衙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台