字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
趁逐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趁逐
趁逐
Nghĩa
1.亦作"趂逐"。 2.追随;相随。 3.为追求。 4.追究;追查。
Chữ Hán chứa trong
趁
逐