字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趁风使柁
趁风使柁
Nghĩa
1.亦作"趁风使柁"。 2.比喻随机应变或迎合别人行事。
Chữ Hán chứa trong
趁
风
使
柁