字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
超升
超升
Nghĩa
1.亦作"超升"。 2.越级提升。 3.道教语。谓得道成仙,上升天界。 4.佛教语。谓人死后经佛法超度,灵魂可往生极乐世界。 5.谓从困境中解脱。
Chữ Hán chứa trong
超
升