字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
超形
超形
Nghĩa
1.超脱形骸。谓得道成仙。
Chữ Hán chứa trong
超
形