字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
超手游廊
超手游廊
Nghĩa
1.回廊的一种式样。因其如两手在胸前交互插在袖筒里,四面相通,故称。
Chữ Hán chứa trong
超
手
游
廊