字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
超然 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
超然
超然
Nghĩa
1.远貌;高貌。 2.高超出众。 3.谓离尘脱俗。 4.高出;脱出。 5.豁然。迅速貌。 6.犹怅然。
Chữ Hán chứa trong
超
然